Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tham vọng" 1 hit

Vietnamese tham vọng
English Nounsambition
Example
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.

Search Results for Synonyms "tham vọng" 0hit

Search Results for Phrases "tham vọng" 1hit

Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z